拼
补偿器
HSK6n 0 · Lv.1
bǔchángqì
nòng giảm giật; bù đắp; bù đắp thiết bị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 补偿器是一种用于补偿系统中因温度、压力或其他因素引起的变形或位移的装置。
等级
义项 ①n≈HSK6
nòng giảm giật; bù đắp; bù đắp thiết bị
补偿器是一种用于补偿系统中因温度、压力或其他因素引起的变形或位移的装置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分