拼
补助金
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǔzhùjīn
tiền trợ cấp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要领取补助金。
Wǒmen xūyào lǐngqǔ bǔzhùjīn.
≈HSK5
Chúng tôi cần nhận tiền trợ cấp.
We need to collect the subsidy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiền trợ cấp
我们需要领取补助金。
Wǒmen xūyào lǐngqǔ bǔzhùjīn.
Chúng tôi cần nhận tiền trợ cấp.
We need to collect the subsidy.