拼
表侄女
HSK6n 0 · Lv.1
biǎozhínǚ
cháu họ (con gái của anh em họ)
daughter of a male cousin on the distaff side; maternal niece
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表弟兄的女儿
等级
义项 ①n≈HSK6
cháu họ (con gái của anh em họ)
表弟兄的女儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分