拼
表演区
HSK3n 0 · Lv.1
biǎoyǎnqū
khu vực biểu diễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khu vực biểu diễn
等级
义项 ①n≈HSK3
khu vực biểu diễn
khu vực biểu diễn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khu vực biểu diễn
khu vực biểu diễn
khu vực biểu diễn