WinHSK

表演者

HSK3n
0 · Lv.1
biǎoyǎnzhě

người biểu diễn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表演者:2012年电影
义项 nHSK3

người biểu diễn

表演者:2012年电影

免费例句

表演者们穿着不同的戏服。

Biǎoyǎnzhě men chuānzhe bùtóng de xìfú.

HSK5

Những người biểu diễn mặc trang phục không giống nhau.

The performers are wearing different costumes.

表演时要把五张桌子上下叠在一起,表演者在上面竞技和表演。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan