拼
表演赛
HSK3n 0 · Lv.1
biǎoyǎnsài
thi đấu biểu diễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种为了庆祝、纪念、示范、宣传等目的而举行的比赛
等级
义项 ①n≈HSK3
thi đấu biểu diễn
一种为了庆祝、纪念、示范、宣传等目的而举行的比赛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thi đấu biểu diễn
thi đấu biểu diễn
一种为了庆祝、纪念、示范、宣传等目的而举行的比赛