WinHSK

表现力

HSK4n
0 · Lv.1
biǎoxiàn

Khả năng biểu hiện, sức biểu cảm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 展示、表达的能力。
义项 nHSK4

Khả năng biểu hiện, sức biểu cảm

展示、表达的能力。

免费例句

二胡发出的乐音有着丰富的表现力,有人称它为“中国的小提琴”。

HSK5

戏曲界有一种说法“裴艳玲演过的戏,别人动不起”,是不是您的表现力确实比别人强?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan