拼
表面上
HSK6phrase 0 · Lv.1
biǎomiànshɑnɡ
trên bề mặt; nhìn bề ngoài
漢越 biểu diện thượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表面看到的情况,未必是真实的。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
trên bề mặt; nhìn bề ngoài
表面看到的情况,未必是真实的。
免费例句
他表面上很开心。
Tā biǎomiàn shàng hěn kāixīn.
≈HSK5
Bề ngoài anh ấy rất vui vẻ.
He looks happy on the surface.
她表面上对我很好。
Tā biǎomiàn shàng duì wǒ hěn hǎo.
≈HSK5
Bề ngoài cô ấy rất tốt với tôi.
She is nice to me on the surface.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分