拼
表面化
HSK5v 0 · Lv.1
biǎomiànhuà
thể hiện ra ngoài; lộ rõ; bộc lộ rõ ra ngoài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
问题已经摆出来了,矛盾更加表面化了。
Wèntí yǐjīng bǎi chūlái le, máodùn gèngjiā biǎomiàn huà le.
≈HSK6
Vấn đề đã bày ra, mâu thuẫn càng lộ rõ.
The problem has been brought up, and the conflict has become more apparent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分