WinHSK

被下岗

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
bèixiàgǎng

bị sa thải; bị cho nghỉ việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被下岗是指由于公司或单位的经济原因,员工被解除劳动合同或停止工作。
义项 phraseHSK7-9

bị sa thải; bị cho nghỉ việc

被下岗是指由于公司或单位的经济原因,员工被解除劳动合同或停止工作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan