拼
被卡住
HSK3v 0 · Lv.1
bèikǎzhù
mắc kẹt; bị kẹt; bị chặn lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被卡住是指某物或某人被阻碍,无法移动或继续进行。
等级
义项 ①v≈HSK3
mắc kẹt; bị kẹt; bị chặn lại
被卡住是指某物或某人被阻碍,无法移动或继续进行。
免费例句
救命,我被卡住了!
Jiùmìng, wǒ bèi kǎ zhù le!
≈HSK4
Cứu tôi với, tôi bị kẹt rồi!
Help! I'm stuck!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分