WinHSK

被窝儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
bèiér

túi ngủ (chăn gấp hình ống để chui vào ngủ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为睡觉叠成的长筒形的被子
义项 nHSK7-9

túi ngủ (chăn gấp hình ống để chui vào ngủ)

为睡觉叠成的长筒形的被子

免费例句

她把脚伸进了被窝里。

Tā bǎ jiǎo shēn jìn le bèiwō lǐ.

HSK4

Cô ấy thò chân vào trong chăn.

She slipped her feet into the bed covers.

小猫钻进了我的被窝儿。

Xiǎo māo zuān jìn le wǒ de bèiwōr.

HSK4

Mèo con đã chui vào chăn của tôi.

The kitten crawled into my bed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan