WinHSK

裁判员

HSK5n
0 · Lv.1
cáipànyuán

trọng tài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在体育竞赛中执行评判工作的人
义项 nHSK5

trọng tài

在体育竞赛中执行评判工作的人

免费例句

裁判员吹响了比赛的哨声。

Cáipànyuán chuīxiǎngle bǐsài de shàoshēng.

HSK6

Trọng tài đã thổi còi bắt đầu trận đấu.

The referee blew the whistle to start the game.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan