WinHSK

裁判所

HSK5n
0 · Lv.1
cáipànsuǒ

tòa án

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. law court
  2. place of judgment
义项 nHSK5

tòa án

law court

义项 nHSK5

nơi phán xét

place of judgment

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan