WinHSK

裁缝店

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáifengdiàn

nhà may; tiệm may; cửa hàng may mặc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

街角有一家老裁缝店。

Jiējiǎo yǒu yī jiā lǎo cáiféng diàn.

HSK5

Ở góc phố có một hiệu may cũ.

There is an old tailor shop on the street corner.

这家裁缝店的手艺很好。

Zhè jiā cáifengdiàn de shǒuyì hěn hǎo.

HSK5

Tay nghề của tiệm may này rất tốt.

This tailor shop does excellent work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan