WinHSK

装卸工

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuāngxiègōng

công nhân bốc xếp; công nhân khuân vác; phu khuân vác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

装卸工正在搬运货物。

Zhuāngxiè gōng zhèngzài bānyùn huòwù.

HSK5

Những người khuân vác đang di chuyển hàng hóa.

The loaders are moving the goods.

装卸工的工作很辛苦。

Zhuāngxiègōng de gōngzuò hěn xīnkǔ.

HSK5

Công việc của người bốc xếp rất vất vả.

The work of a loader is very hard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan