拼
装可爱
HSK4v 0 · Lv.1
zhuāngkěài
khoác lên mình những bầu không khí đáng yêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- putting on adorable airs
- to act cute
- to pretend to be lovely
等级
义项 ①v≈HSK4
khoác lên mình những bầu không khí đáng yêu
putting on adorable airs
义项 ②v≈HSK4
hành động dễ thương
to act cute
义项 ③v≈HSK4
giả vờ trở nên đáng yêu
to pretend to be lovely
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分