WinHSK

装饰物

HSK5n
0 · Lv.1
zhuāngshì

Đồ trang trí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于装饰的物品
义项 nHSK5

Đồ trang trí

用于装饰的物品

免费例句

石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种装饰物。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan