WinHSK

裤腰带

HSK5n
0 · Lv.1
yāodài

dây lưng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我勒紧裤腰带攒钱,是为了你啊。

Wǒ lēi jǐn kù yāo dài zǎn qián, shì wèi le nǐ a.

HSK5

Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền là vì em đó.

I tighten my belt to save money, all for you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan