拼
裹缠绕
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǒchánrào
màng bọc thực phẩm; quấn; quấn quanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裹缠绕是指用某种物体包裹或缠绕住另一个物体,使其紧密相连或固定在一起。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
màng bọc thực phẩm; quấn; quấn quanh
裹缠绕是指用某种物体包裹或缠绕住另一个物体,使其紧密相连或固定在一起。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分