WinHSK

褐雨燕

HSK1n
0 · Lv.1
yàn

Chim én; họa mi nâu; chim yến nâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种小型的鸟类,通常栖息在城市和乡村,因其羽毛颜色而得名。
义项 nHSK1

Chim én; họa mi nâu; chim yến nâu

一种小型的鸟类,通常栖息在城市和乡村,因其羽毛颜色而得名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan