拼
褒义词
HSK7-9n 0 · Lv.1
bāoyìcí
lời ca ngợi; lời khen ngợi; từ có nghĩa tốt; từ mang ý nghĩa tích cực, khen ngợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
褒义词让人感到温暖。
Bāoyìcí ràng rén gǎndào wēnnuǎn.
≈HSK6
Từ mang nghĩa tích cực khiến người ta cảm thấy ấm áp.
Positive words make people feel warm.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分