拼
西宁省
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīníngshěng
tỉnh Tây Ninh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
游客参观西宁省的黑婆山。
Yóukè cānguān Xīníng Shěng de Hēipó Shān.
≈HSK4
Khách du lịch tham quan núi Bà Đen ở Tây Ninh.
Tourists visit Black Lady Mountain in Tay Ninh Province.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分