拼
西洋参
HSK4n 0 · Lv.1
xīyángshēn
sâm Mỹ; dương sâm; sâm tây; tây dương sâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多年生草本植物,跟人参同属,根略呈圆柱形,中医入药,有补肺、清热等作用原产北美等地
等级
义项 ①n≈HSK4
sâm Mỹ; dương sâm; sâm tây; tây dương sâm
多年生草本植物,跟人参同属,根略呈圆柱形,中医入药,有补肺、清热等作用原产北美等地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分