拼
西洋画
HSK4n 0 · Lv.1
xīyánghuà
tranh Tây; hội hoạ phương Tây (tranh vẽ theo trường phái hội hoạ Âu Mỹ, bao gồm tranh bút chì, tranh sơn dầu, tranh thuốc nước, tranh bột màu...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指西洋的各种绘画因工具、材料的不同,可分为铅笔画、油画、木炭画、水彩画、水粉画等简称西画
等级
义项 ①n≈HSK4
tranh Tây; hội hoạ phương Tây (tranh vẽ theo trường phái hội hoạ Âu Mỹ, bao gồm tranh bút chì, tranh sơn dầu, tranh thuốc nước, tranh bột màu...)
指西洋的各种绘画因工具、材料的不同,可分为铅笔画、油画、木炭画、水彩画、水粉画等简称西画
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分