WinHSK

西洋菜

HSK4n
0 · Lv.1
yángcài

Rau xà lách xoong; rau cần tây; rau cần tây nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 西洋菜是一种水生植物,常用于沙拉或汤中,味道清新。
义项 nHSK4

Rau xà lách xoong; rau cần tây; rau cần tây nước

西洋菜是一种水生植物,常用于沙拉或汤中,味道清新。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan