拼
西瓜皮
HSK4n 0 · Lv.1
xīguāpí
vỏ dưa hấu; dưa hấu vỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指的是西瓜的外皮部分,通常是绿色的,质地坚硬。
等级
义项 ①n≈HSK4
vỏ dưa hấu; dưa hấu vỏ
指的是西瓜的外皮部分,通常是绿色的,质地坚硬。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vỏ dưa hấu; dưa hấu vỏ
vỏ dưa hấu; dưa hấu vỏ
指的是西瓜的外皮部分,通常是绿色的,质地坚硬。