拼
西药房
HSK2n 0 · Lv.1
xīyàofáng
tiệm thuốc tây; Nhà thuốc Tây; hiệu thuốc Tây
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这附近哪里有西药房?
Zhè fùjìn nǎlǐ yǒu xīyàofáng?
≈HSK4
Gần đây có tiệm thuốc tây nào không?
Where is there a pharmacy nearby?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分