WinHSK

西葫芦

HSK1n
0 · Lv.1
lu

quả bầu; bí ngòi

pumpkin; summer squash

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生草本植物,茎蔓生,横断面呈五角形,叶子略呈三角形,有深裂,果实长圆筒形,通常深绿色间黄褐色,果实是蔬菜
义项 nHSK1

quả bầu; bí ngòi

一年生草本植物,茎蔓生,横断面呈五角形,叶子略呈三角形,有深裂,果实长圆筒形,通常深绿色间黄褐色,果实是蔬菜

免费例句

西葫芦炒鸡蛋很好吃。

Xīhúlu chǎo jīdàn hěn hǎochī.

HSK3

Bí ngòi xào trứng rất ngon.

Stir-fried zucchini with eggs is very tasty.

你会做西葫芦汤吗?

Nǐ huì zuò xīhúlu tāng ma?

HSK4

Bạn biết nấu canh bí ngòi không?

Do you know how to make zucchini soup?

这道菜用的是西葫芦。

Zhè dào cài yòng de shì xīhúlu.

HSK4

Món này dùng bí ngòi để nấu.

This dish uses zucchini.

西葫芦可以用来煎着吃。

Xīhúlu kěyǐ yòng lái jiān zhe chī.

HSK5

Bí ngòi có thể dùng để chiên ăn.

Zucchini can be pan-fried.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan