WinHSK

见面礼

HSK3n
0 · Lv.1
jiànmiàn

quà gặp mặt; quà ra mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初次见面时赠送的礼物 (多指年长对年幼的)
义项 nHSK3

quà gặp mặt; quà ra mắt

初次见面时赠送的礼物 (多指年长对年幼的)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan