WinHSK

观众席

HSK5n
0 · Lv.1
guānzhòng

khái đài; khán phòng; thính phòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我坐在观众席的第一排。

Wǒ zuò zài guān zhòng xí de dì yī pái.

HSK4

Tôi ngồi ở hàng đầu của khán đài.

I sat in the first row of the audience.

演出开始时观众席满了。

Yǎnchū kāishǐ shí guānzhòngxí mǎn le.

HSK4

Khi buổi diễn bắt đầu, khán đài đầy kín.

The audience seats were full when the performance started.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan