WinHSK

观光区

HSK6n
0 · Lv.1
guānguāng

khu tham quan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sightseeing area
  2. tourist region
义项 nHSK6

khu tham quan

sightseeing area

义项 nHSK6

vùng du lịch

tourist region

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan