拼
观光团
HSK6n 0 · Lv.1
guānguāngtuán
Đoàn tham quan du lịch; Đoàn tham quan; nhóm du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个由游客组成的团体,通常由导游带领,前往特定的旅游景点进行观光活动。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đoàn tham quan du lịch; Đoàn tham quan; nhóm du lịch
一个由游客组成的团体,通常由导游带领,前往特定的旅游景点进行观光活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分