WinHSK

观察口

HSK5n
0 · Lv.1
guānchákǒu

Cửa quan sát; quan sát miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 观察口是指观察事物的入口或通道。
义项 nHSK5

Cửa quan sát; quan sát miệng

观察口是指观察事物的入口或通道。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan