拼
观察员
HSK5n 0 · Lv.1
guāncháyuán
quan sát viên; người dự thính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个国家派遣的列席国际会议的外交代表,依照国际惯例,观察员只有发言权,没有表决权
等级
义项 ①n≈HSK5
quan sát viên; người dự thính
一个国家派遣的列席国际会议的外交代表,依照国际惯例,观察员只有发言权,没有表决权
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分