WinHSK

观察者

HSK5n
0 · Lv.1
guāncházhě

quan sát viên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我只是一个客观的观察者。

Wǒ zhǐshì yī gè kèguān de guāncházhě.

HSK5

Tôi chỉ là một người quan sát khách quan.

I am just an objective observer.

结果,观察者能比较准确地猜出鞋子主人的基本特征。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan