拼
观赏鱼
HSK6n 0 · Lv.1
guānshǎngyú
cá kiểng; cá cảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状奇异,颜色美丽,可供观赏的鱼,如金鱼和热带产的许多小鱼
等级
义项 ①n≈HSK6
cá kiểng; cá cảnh
形状奇异,颜色美丽,可供观赏的鱼,如金鱼和热带产的许多小鱼
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cá kiểng; cá cảnh
cá kiểng; cá cảnh
形状奇异,颜色美丽,可供观赏的鱼,如金鱼和热带产的许多小鱼