拼
规律性
HSK5n 0 · Lv.1
guīlǜxìng
thường xuyên; tính quy luật (tính chất có quy tắc, trật tự, sự lặp lại theo một mô hình nhất định)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是事物按照一定规则或模式发生的特性。
等级
义项 ①n≈HSK5
thường xuyên; tính quy luật (tính chất có quy tắc, trật tự, sự lặp lại theo một mô hình nhất định)
是事物按照一定规则或模式发生的特性。
免费例句
生活中有很多规律性。
Shēnghuó zhōng yǒu hěn duō guīlǜxìng.
≈HSK5
Trong cuộc sống có rất nhiều quy tắc.
There are many regularities in life.
规律性帮助我们学习。
Guī lǜ xìng bāng zhù wǒ men xué xí.
≈HSK5
Tính quy tắc giúp chúng ta học tập.
Regularity helps us learn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分