WinHSK

规范书

HSK6n
0 · Lv.1
guīfànshū

Sách quy phạm; quy phạm thư; sách quy định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规范书是指对某一领域或行业的标准、规范和要求进行详细说明的书籍。
义项 nHSK6

Sách quy phạm; quy phạm thư; sách quy định

规范书是指对某一领域或行业的标准、规范和要求进行详细说明的书籍。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan