拼
规范化
HSK6n 0 · Lv.1
ɡuīfànhuà
quy phạm hoá; tiêu chuẩn hoá; đưa vào nề nếp
漢越 quy phạm hóa
例句
Câu ví dụ免费例句
产品包装实现了规范化。
Chǎnpǐn bāozhuāng shíxiàn le guīfànhuà.
≈HSK5
Bao bì sản phẩm đã được tiêu chuẩn hóa.
Product packaging has been standardized.
公司强调文件的规范化。
Gōng sī qiáng diào wén jiàn de guī fàn huà.
≈HSK6
Công ty nhấn mạnh việc tiêu chuẩn hóa tài liệu.
The company emphasizes the standardization of documents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分