WinHSK

角速度

HSK4n
0 · Lv.1
jiǎo

tốc độ góc (số độ chuyển qua góc/đơn vị thời gian)

angular velocity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体转动时在单位时间内所转过的角度匀速转动的物体,角速度= 转过的角度/时间
义项 nHSK4

tốc độ góc (số độ chuyển qua góc/đơn vị thời gian)

物体转动时在单位时间内所转过的角度匀速转动的物体,角速度= 转过的角度/时间

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan