WinHSK

解剖室

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiěpōushì

phòng giải phẫu; phòng phẫu thuật; phòng mổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为了教学、研究或分析病因而进行解剖的房间 (在医院里或医学院里)
义项 nHSK7-9

phòng giải phẫu; phòng phẫu thuật; phòng mổ

为了教学、研究或分析病因而进行解剖的房间 (在医院里或医学院里)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan