WinHSK

警卫室

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngwèishì

phòng bảo vệ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他每天都去警卫室报告。

Tā měitiān dōu qù jǐngwèishì bàogào.

HSK5

Anh ấy mỗi ngày đều đến phòng bảo vệ báo cáo.

He goes to the guard room to report every day.

警卫室就在大门旁边。

Jǐng wèi shì jiù zài dà mén páng biān.

HSK5

Phòng bảo vệ ngay bên cạnh cổng chính.

The guard room is right next to the main gate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan