拼
警惕性
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐngtìxìng
sự cảnh giác; tính cảnh giác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对可能出现的错误或危险所具有的防范意识。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sự cảnh giác; tính cảnh giác
对可能出现的错误或危险所具有的防范意识。
免费例句
他的警惕性让我非常佩服。
Tā de jǐngtìxìng ràng wǒ fēicháng pèifú.
≈HSK5
Sự cảnh giác của anh ấy khiến tôi rất ngưỡng mộ.
His vigilance makes me admire him very much.
提高警惕性可以防止危险。
Tí gāo jǐng tì xìng kě yǐ fáng zhǐ wēi xiǎn.
≈HSK5
Nâng cao sự cảnh giác có thể ngăn ngừa nguy hiểm.
Increasing vigilance can prevent danger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分