拼
警报钮
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐngbàoniǔ
nút báo động; còi báo động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 警报钮是用来触发警报的按钮,通常用于安全系统或紧急情况下。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nút báo động; còi báo động
警报钮是用来触发警报的按钮,通常用于安全系统或紧急情况下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分