拼
计划科
HSK4n 0 · Lv.1
jìhuàkē
phòng kế hoạch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司计划科正在讨论方案。
Gōngsī jìhuàkē zhèngzài tǎolùn fāng'àn.
≈HSK4
Phòng kế hoạch của công ty đang thảo luận kế hoạch.
The company's planning department is discussing the plan.
计划科负责制定工作计划。
Jì huà kē fù zé zhì dìng gōng zuò jì huà.
≈HSK4
Phòng kế hoạch phụ trách lập kế hoạch công việc.
The planning department is responsible for making work plans.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分