拼
计算器
HSK5n 0 · Lv.1
jìsuànqì
Máy tính; máy tính bỏ túi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 计算器是用来进行数学计算的工具。
等级
义项 ①n≈HSK5
Máy tính; máy tính bỏ túi
计算器是用来进行数学计算的工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Máy tính; máy tính bỏ túi
Máy tính; máy tính bỏ túi
计算器是用来进行数学计算的工具。