WinHSK

订书钉

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìngshūdīng

ghim đóng sách; ghim bấm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

用订书钉把一些纸张订成一本。

Yòng dìngshūdīng bǎ yīxiē zhǐzhāng dìng chéng yī běn.

HSK4

Sử dụng ghim bấm để ghim một số tờ giấy thành một cuốn sách.

Use staples to bind some sheets of paper into a book.

纸箱上不允许有订书钉。

Zhǐxiāng shàng bù yǔnxǔ yǒu dìngshūdīng.

HSK4

Không được phép ghim vào thùng carton.

Staples are not allowed on the cardboard box.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan