拼
订单数
HSK6n 0 · Lv.1
dìngdānshù
số đơn hàng; số lượng đơn hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 订单数是指在一定时间内所接收到的订单的数量。
等级
义项 ①n≈HSK6
số đơn hàng; số lượng đơn hàng
订单数是指在一定时间内所接收到的订单的数量。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
số đơn hàng; số lượng đơn hàng
số đơn hàng; số lượng đơn hàng
订单数是指在一定时间内所接收到的订单的数量。