拼
订单组
HSK6n 0 · Lv.1
dìngdānzǔ
Tổ đơn đặt hàng; Đơn hàng nhóm; Nhóm đơn hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 订单组是指将多个订单归类在一起进行管理和处理的一个集合。
等级
义项 ①n≈HSK6
Tổ đơn đặt hàng; Đơn hàng nhóm; Nhóm đơn hàng
订单组是指将多个订单归类在一起进行管理和处理的一个集合。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分